1. Hiểu đúng về nguy cơ mất an toàn thực phẩm
An toàn thực phẩm là việc bảo đảm thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người. Thực phẩm có thể bị ô nhiễm bởi vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng, độc tố, hóa chất hoặc dị vật trong bất kỳ khâu nào từ lựa chọn, vận chuyển, giao nhận, sơ chế, chế biến đến bảo quản và chia ăn. Nguy cơ tăng lên khi thực phẩm không rõ nguồn gốc, thức ăn sống và chín để lẫn, dụng cụ hoặc bàn tay không sạch, thức ăn chín để lâu hoặc bảo quản không đúng điều kiện.
2. Kiểm soát an toàn thực phẩm trong tổ chức bán trú
Việc lựa chọn, ký hợp đồng với nhà cung cấp được thực hiện theo phân cấp của địa phương, bảo đảm công khai, minh bạch; lấy an toàn thực phẩm, chất lượng, giá trị dinh dưỡng, năng lực cung ứng và khả năng truy xuất nguồn gốc làm yêu cầu cốt lõi; không lựa chọn chỉ vì giá thấp.
Kiểm tra thực phẩm ngay khi giao nhận; đối chiếu số lượng, chất lượng, nguồn gốc và chứng từ; từ chối nguyên liệu ôi hỏng, quá hạn, không rõ nguồn gốc hoặc có dấu hiệu không an toàn.
Tổ chức bếp theo nguyên tắc một chiều; tách riêng thực phẩm sống với thức ăn chín; dùng riêng dụng cụ; sử dụng nước sạch; che đậy thức ăn; vệ sinh khu vực chế biến, phòng ăn, dụng cụ, rác thải và phòng chống côn trùng.
Nhân viên chế biến thực hiện vệ sinh cá nhân, rửa tay đúng cách, mặc trang phục bảo hộ; được tập huấn và theo dõi sức khỏe theo quy định; không trực tiếp chế biến khi mắc bệnh có nguy cơ làm ô nhiễm thực phẩm.
Thực hiện kiểm thực ba bước và lưu mẫu đối với từng món ăn: tối thiểu 100 gam với thức ăn đặc hoặc 150 ml với thức ăn lỏng; đựng riêng, niêm phong, ghi đủ thông tin, bảo quản ở 2°C đến 8°C trong ít nhất 24 giờ.
3. Dinh dưỡng, công khai và trách nhiệm phối hợp
Xây dựng thực đơn đủ năng lượng, cân đối chất dinh dưỡng, đa dạng thực phẩm và phù hợp lứa tuổi, tình trạng dinh dưỡng; chú ý phòng chống suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì và đáp ứng an toàn đối với học sinh có dị ứng thực phẩm.
Công khai hằng ngày thực đơn, đơn vị cung cấp, nguồn thực phẩm, chứng từ và hình ảnh suất ăn thực tế; tiếp nhận, xử lý phản ánh của cha mẹ học sinh trong vòng 24 giờ. Sự giám sát của cha mẹ học sinh không thay thế trách nhiệm của nhà trường và cơ quan quản lý.
Học sinh rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh; ăn chín, uống nước bảo đảm an toàn; không dùng chung cốc, thìa, đũa; không ăn thực phẩm không nhãn, quá hạn, không rõ nguồn gốc hoặc có mùi, màu, vị bất thường.
Học sinh báo ngay cho giáo viên khi thấy thức ăn bất thường hoặc có biểu hiện đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sốt, đau đầu, chóng mặt, khó thở hay lơ mơ sau khi ăn.
Cha mẹ học sinh cung cấp đầy đủ thông tin về dị ứng, bệnh nền và yêu cầu dinh dưỡng đặc thù của con; không cho trẻ mang đồ ăn, nước uống không rõ nguồn gốc vào trường; theo dõi sức khỏe của trẻ và phản hồi trung thực, kịp thời cho nhà trường.
4. Xử trí khi nghi ngờ ngộ độc thực phẩm
Dừng ngay việc sử dụng và phục vụ món ăn nghi ngờ; cách ly nguyên liệu, thức ăn liên quan, không tự ý tiêu hủy.
Đánh giá nhanh tình trạng học sinh, thực hiện sơ cứu theo năng lực; gọi cấp cứu 115 hoặc đưa đến cơ sở y tế gần nhất khi có dấu hiệu nặng. Không tự ý cho trẻ dùng thuốc hoặc gây nôn khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
Báo ngay cơ quan y tế, chính quyền địa phương và cơ quan quản lý giáo dục; đồng thời thông tin cho cha mẹ học sinh chính xác, kịp thời.
Giữ nguyên mẫu thức ăn, thực phẩm còn lại, bao bì, chứng từ và hồ sơ kiểm thực; phối hợp điều tra, truy xuất nguồn gốc, xác định nguyên nhân và khắc phục nguy cơ.
Bảo đảm an toàn thực phẩm và chất lượng bữa ăn bán trú là trách nhiệm xuyên suốt của chính quyền địa phương, nhà trường, đơn vị cung cấp, cán bộ, giáo viên, nhân viên, học sinh và cha mẹ học sinh. Mỗi khâu được thực hiện đúng quy trình, công khai và có giám sát sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe học sinh và xây dựng môi trường học đường an toàn.